Kẻ đánh người xoa. II

Direct English translation

The one who beats, the one who soothes. II

Equivalent English version

Good cop, bad cop

Giải thích tiếng Việt
Chỉ thủ đoạn của một phe nhóm cấu kết với nhau: kẻ thì đánh đập, kẻ thì dỗ dành, xoa dịu để khống chế buộc người khác phục tùng hoặc làm lợi cho chúng. Biến thể này dùng "đánh" nên sắc thái nghĩa rộng thông dụng hơn "đấm", nhấn vào hành vi bạo lực nói chung.
English explanation
Refers to a coordinated tactic in which one party uses violence while another offers soothing words or appeasement to manipulate someone into compliance. This variant uses a broader word for physical aggression, emphasizing violence in general rather than a punch specifically.